Contents

___が いいです

Basic sentence

きんようびが いいです。;Thứ sáu thì tiện.

Use

Dùng khi nói về ngày, giờ thích hợp
Used when saying a suitable day, time or date.

Structure

いついいですか。
なんじいいですか。
N(Word denoting time)いいです。
N(Word denoting time)だめです。
N(Word denoting time)どうですか。

Examples

①A:いつが いいですか。;A: Lúc nào thì tiện?
B:土よう日が いいです。;B: Thứ bảy thì tiện.
②A:らいしゅうの しょくじは いつが いいですか。;A: Bữa cơm tuần sau, khi nào thì tiện?
B:火よう日が いいです。;B: Thứ ba thì tiện.;A: Xin lỗi. Thứ ba không được. Tôi đi xem hòa nhạc với mẹ.
③A:なんじが いいですか。;A: Mấy giờ thì được?
B:6時は どうですか。;B: 6 giờ có được không?
A:いいですよ。;A: Được đấy.

🔗 Backlinks