Contents

___は___の___です。

Basic sentence

にんぎょうは たなの うえです。;Búp bê nằm ở trên kệ.

Use

Sử dụng khi nói về vị trí của vật.

Structure

N1N2うえです。
N1N2したです。
N1N2なかです。
N1N2よこです。
N1どこですか。

Examples

①ほんは たなの うえです。;Sách thì ở trên kệ.
②トイレは おふろの まえです。;Nhà vệ sinh nằm ở trước nhà tắm.
③にほんの ちゃわんは はこの なかです。;Chén bát của Nhật thì nằm trong hộp.
④A:いぬは どこですか。;A: Con chó ở đâu?
B:ベッドの したです。;B: Ở dưới gậm giường.

Commentary

A.Dùng 「N2の~」 để biểu thị vị trí với điểm mốc là N2.
B.Trường hợp đã biết N1 là gì, thì có thể lược bỏ 「N1は」. (④)

🔗 Backlinks