Contents

___で___みます

Basic sentence

うちで えいがを みます。;Tôi xem phim tại nhà.

Use

Sử dụng khi nói làm gì ở đâu

Structure

N(Địa điểm)Vます。

Examples

①うちで ほんを 読みます。;Tôi đọc sách tại nhà.
②A:どこで おんがくを 聞きますか。;A: Bạn nghe nhạc tại đâu?
B:へやで おんがくを 聞きます。;B: Tôi nghe nhạc tại phòng.
③A:どこで しゃしんを とりますか。;A: Bạn chụp ảnh tại đâu?
B:こうえんで とります。;B: Tôi chụp tại công viên.

Commentary

A. 「で」 thể hiện N là nơi hành động được thực hiện.

🔗 Backlinks