Contents

ときどき___します。

Basic sentence

ときどき かいものを します。;Tôi thỉnh thoảng đi mua sắm.

Use

Sử dụng khi nói về mật độ thực hiện hành động

Structure

よくVます。
ときどきVます。
あまりVません。
ぜんぜんVません。

Examples

①ときどき えいがを 見ます。;Tôi thỉnh thoảng xem phim.
②ほんは あまり 読みません。;Tôi không hay đọc sách lắm.
③A:きむらさん、やすみの 日に なにを しますか。;A: Kimura-san làm gì vào ngày nghỉ?
B:そとで よく しゃしんを とります。;B: Tôi thường chụp ảnh ở bên ngoài.
④A:やすみの 日に スポーツを しますか。;A: Bạn có chơi thể thao vào ngày nghỉ không?
B:いいえ、スポーツは ぜんぜん しません。;B: Không, tôi hoàn toàn không chơi thể thao.

Commentary

A. 「ときどきVます」 thể hiện việc xảy ra lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian nào đó. 「ぜんぜんVません」 thể hiện việc hoàn toàn không xảy ra.
B. 「よく」 và 「ときどき」 sử dụng cùng với thể khẳng định (Vます), 「あまり」 và 「ぜんぜん」 thì sử dụng cùng với thể phủ định (Vません).

🔗 Backlinks