Contents

___と すんで います。

Basic sentence

すずきさんは かぞくと すんで います。;Anh Suzuki đang sống cùng gia đình.

Use

Sử dụng khi nói về người đang sống cùng.

Structure

N1(Người)N2(Người)すんで います。
N1(Người)ひとりですんで います。
N1(Người)だれとすんで いますか。

Examples

①わたしは おっとと すんで います。;Tôi đang sống cùng chồng.
②わたしの いもうとは ひとりで すんで います。;Em gái của tôi đang sống một mình.
③A:だれと すんで いますか。;A: Bạn đang sống với ai?
B:つまと すんで います。;B: Tôi đang sống với vợ.

Commentary

A.Trường hợp không có người sống cùng thì sử dụng 「ひとりで」 (một mình). (②)

🔗 Backlinks