Contents

___は せまいです。

Basic sentence

わたしの いえは せまいです。;Nhà của tôi hẹp.

Use

Sử dụng khi nói về tính chất, đặc trưng (màu sắc, hình dạng, độ lớn…), trạng thái của vật.

Structure

NイA-いです。
NイA-くないです。
NイA-いですか。
はい、イA-いです。
いいえ、イA-くないです。
いいえ、イA-いです。

Examples

①わたしの いえは ふるいです。;Nhà của tôi cũ.
②A:たなかさんの いえは あたらしいですか。;A: Nhà của Anh Tanaka có mới không?
B:はい、あたらしいです。;B: Vâng, nó mới.
③A:シンさんの いえは おおきいですか。;A: Nhà của Anh Shin có to không?
B:いいえ、おおきくないです。;B: Không, không to.

Commentary

A.Trường hợp đã biết N là gì thì có thể lược bỏ 「Nは」. (②③)

🔗 Backlinks