Contents

___に___が います

Basic sentence

いえに ねこが います。;Ở nhà có con mèo.

Use

Sử dụng khi giải thích hoặc hỏi có ai, con gì đó ở đâu đó.

Structure

N1(Địa điểm)N2(Động vật)います
N1(Địa điểm)N2(Động vật)いません
N1(Địa điểm)だれ(Người)いますか

Examples

①わたしの いえに いぬが います。;Nhà tôi có con chó.
②あの へやに がくせいは いません。;Trong phòng kia không có học sinh.
③A:せんせいの うちに ねこが いますか。;A: Ở nhà của giáo viên có mèo không?
B:いいえ、いません。;B: Không, không có.
④A:301の へやに だれが いますか。;A: Trong phòng 301 có ai không?
B:おとこの がくせいが います。;B: Có học sinh nam.

Commentary

A.「います」 biểu thị sự tồn tại của động vật sống.
B.「に」 được sử dụng chung với động từ biểu thị sự tồn tại như là 「います」, để biểu thị N1 là vị trí tồn tại của N2.
C.Trường hợp đã biết N1 là ở đâu thì có thể lược bỏ 「N1に」 (③④)

🔗 Backlinks