Contents

___に___が あります

Basic sentence

いえに エアコンが あります。;Ở nhà có máy điều hòa.

Use

Sử dụng khi giải thích hoặc hỏi có cái gì ở đâu đó.

Structure

N1(Địa điểm)N2(Đồ vật)あります
N1(Địa điểm)N2(Đồ vật)ありません
N(Địa điểm)なにありますか

Examples

①わたしの へやに ソファが あります。;Trong phòng tôi có sofa.
②よしださんの いえに でんわは ありません。;Trong nhà Anh Yoshida không có điện thoại.
③A:やまださんの いえに テレビが ありますか。;A:Trong nhà Anh Yamada có tivi không?
B:いいえ、ありません。;B: Không, không có.
④A:あの へやに なにが ありますか。;A: Trong phòng kia có cái gì?
B:テーブルと ベッドが あります。;B: Có bàn và giường.

Commentary

A.「あります」 biểu thị sự tồn tại của đồ vật.
B.「に」 được sử dụng chung với động từ biểu thị sự tồn tại như là 「あります」, để biểu thị N1 là vị trí tồn tại của N2.
C. Trường hợp đã biết N1 là ở đâu thì có thể lược bỏ 「N1に」 (③④)

🔗 Backlinks