Contents

___で___を たべます

Basic sentence

ラーメンやさんで ラーメンを たべます。;Tôi ăn mì ramen ở tiệm mì ramen.

Use

Sử dụng khi nói ăn uống ở đâu.

Structure

N(Địa điểm)Vます。
どこVますか。

Examples

①コーヒーショップで サンドイッチを 食べます。;Tôi ăn bánh sandwich ở quán cà phê.
②A:きょう どこで ひるごはんを 食べますか。;A: Hôm nay bạn ăn cơm trưa ở đâu?
B:あの みせで 食べます。;B: Tôi ăn ở tiệm kia.

Commentary

A.「で」 biểu thị N là nơi mà hành động được thực hiện.

🔗 Backlinks