Contents

すきな/きらいな___は___です

Basic sentence

すきな りょうりは カレーです。;Món ăn yêu thích của tôi là cà ri.

Use

Sử dụng khi nói thứ mình thích, thứ mình ghét trong số các hạng mục nào đó.

Structure

すきなN1N2です。
きらいなN1N2です。
すきなNなんですか。
きらいなNなんですか。

Examples

①すきな りょうりは てんぷらです。;Món ăn yêu thích là tempura.
②きらいな たべものは 魚です。;Đồ ăn ghét là cá.
③A:すきな りょうりは なんですか。;A: Món ăn yêu thích của bạn là gì?
B:すしです。;B: Là sushi.

Commentary

A.N1 là từ biểu thị cho các từ như “món ăn”, “đồ ăn”, “đồ uống”.

🔗 Backlinks