Contents

よく___ます/あまり___ません

Basic sentence

コーヒーを よく のみます。;Tôi hay uống cà phê.

Use

Dùng khi nói mức độ thường xuyên. よく là thường xuyên, あまり là không thường xuyên.

Structure

よくVます。
あまりVません。

Examples

①ホセさんは コーヒーを よく のみます。;Anh Jose thường uống cà phê.
②シンさんは こうちゃは あまり のみません。;Anh Shin không thường uống hồng trà lắm.
③A:よく 肉を たべますか。;A: Bạn có thường ăn thịt không?
B:いいえ、肉は あまり たべません。;B: Không, tôi không thường ăn thịt lắm.

Commentary

A.「よくVます」 biểu thị mật độ cao. 「あまりVません」 biểu thị mật độ không cao.

🔗 Backlinks