Contents

___を たべます/___を のみます

Basic sentence

あさごはんを たべます。;Tôi ăn cơm sáng.

Use

Dùng khi nói ăn, uống gì.

Structure

NVます。
NVません。
NVますか。
なにVますか。

Examples

①わたしは あさごはんを たべます。;Tôi ăn cơm sáng.
②A:なにを たべますか。;A: Bạn ăn gì?
B:ラーメンと たまごを たべます。;B: Tôi ăn mì ramen và trứng.
③A:なにを のみますか。;A: Bạn uống gì?
B:ビールを のみます。ワインも のみます。;B: Tôi uống bia. Tôi uống cả rượu vang.
④わたしは コーヒーは のみません。;Tôi không uống cà phê.
⑤A:いつも あさごはんを たべますか。;A: Bạn luôn ăn sáng à?
B:いいえ、たべません。;B: Không, không ăn.

Commentary

A.「Vます」 là thể khẳng định, 「Vません」 là thể phủ định, 「Vますか」 là thể nghi vấn.
B.「を」 là trợ từ thể hiện rằng N là đối tượng của hành động.

🔗 Backlinks