Contents

___が すきです/___は すきじゃないです

Basic sentence

にくが すきです。やさいは すきじゃないです。;Tôi thích thịt. Tôi không thích rau.

Use

Dùng để nói về thứ thích và không thích.

Structure

N(Đồ ăn /Đồ uống)すきです。
N(Đồ ăn /Đồ uống)すきじゃないです。
N(Đồ ăn /Đồ uống)すきですか。
なにすきですか。
Nすきです。
Nだいすきです。
Nすきじゃないです。
どんなNすきですか。

Examples

①わたしは くだものが すきです。;Tôi thích trái cây.
②ビールは すきじゃないです。;Tôi không thích bia.
③A:たなかさんは 魚が すきですか。;A: Anh Tanaka có thích cá không?
B:はい、すきです。;B: Vâng, tôi thích.
④A:コーヒーが すきですか。;A: Bạn có thích cà phê không?
B:いいえ、すきじゃないです。;B: Không, tôi không thích.
⑤A:たべものは なにが すきですか。;A: Bạn thích đồ ăn gì?
B:やさいが すきです。;B: Tôi thích rau.
⑥わたしは 肉が すきです。魚も すきです。;Tôi thích thịt. Cá cũng thích.

Commentary

A.「すきです」 là thể khẳng định, 「すきじゃないです」 là thể phủ định, 「すきですか」 là thể nghi vấn.
B.Trường hợp đã biết N là gì thì có thể lược bỏ 「Nは/が」. (③④)
A.Trường hợp hỏi loại đồ yêu thích trong số những hạng mục nào đó, thì dùng 「どんな~」. (③)

🔗 Backlinks