Contents

___は___です

Basic sentence

わたしは カーラです。;Tôi là Carla.

Use

Sử dụng khi nói về tên, quốc tịch, nghề nghiệp.

Structure

N1N2です。
N1N2じゃないです。
N1N2ですか。
N1なんですか。

Examples

①わたしは がくせいです。;Tôi là học sinh.
②わたしは キムです。;Tôi là Kim.
③ヤンさんは マレーシアじんです。;Chị Yan là người Malaysia.
④わたしは かいしゃいんじゃないです。;Tôi không phải là nhân viên công ty.
⑤A: キムさんは かんこくじんですか。;A: Chị Kim là người Hàn Quốc à?
B: はい、かんこくじんです。;B: Vâng, tôi là người Hàn Quốc.
⑥A: きむらさんは がくせいですか。;A: Anh Kimura là học sinh à?
B: いいえ、がくせいじゃないです。かいしゃいんです。;B: Không, tôi không phải là học sinh. Tôi là nhân viên công ty.
⑦A: おしごとは なんですか。;A: Công việc của bạn là gì?
B: エンジニアです。;B: Tôi là kỹ sư.

Commentary

A.「Nです」 là thể khẳng định, 「Nじゃないです」 là thể phủ định, 「Nですか」 là thể nghi vấn.
B.「は」 trong 「N1は」 phát âm là “wa”.
C.Trường hợp đã biết N1 là gì thì có thể lược bỏ 「N1は」. (⑤⑥⑦)

🔗 Backlinks