Contents

___が できます

Basic sentence

わたしは にほんごが できます。;Tôi có thể nói tiếng Nhật.

Use

Sử dụng khi nói về ngôn ngữ có thể sử dụng.

Structure

N1(Người)N2(Ngôn ngữ)できます。
N1(Người)N2(Ngôn ngữ)できません。
N1(Người)N2(Ngôn ngữ)できますか。

Examples

①わたしは ちゅうごくごが できます。;Tôi có thể nói tiếng Trung Quốc.
②A:のださんは フランスごが できますか。;A: Anh Noda có thể nói tiếng Pháp không?
B:いいえ、できません。;B: Không, tôi không thể.
③A:カーラさんは にほんごが できますか。;A: Chị Carla có thể nói tiếng Nhật không?
B:はい、すこし できます。べんきょうちゅうです。;B: Vâng, tôi có thể nói một chút. Tôi đang học.

Commentary

A.「できます」 là thể khẳng định, 「できません」 là thể phủ định, 「できますか」 là thể nghi vấn.
B.Trường hợp đã biết N1, N2 là gì thì có thể lược bỏ 「N1は」, 「N2が」. (②③)

🔗 Backlinks