Contents

___も___

Basic sentence

わたしも エンジニアです。;Tôi cũng là kỹ sư.

Use

Dịch là “cũng”.

Structure

わたし も N です。
わたし は N(Ngôn ngữ) も できます。

Examples

①シンさんは がくせいです。わたしも がくせいです。;Anh Shin là học sinh. Tôi cũng là học sinh.
②わたしは えいごが できます。フランスごも できます。;Tôi có thể nói tiếng Anh. Tôi cũng có thể nói tiếng Pháp.

Commentary

A.「Nは」 và 「Nが」 thay đổi thành 「Nも」.

🔗 Backlinks