Contents

___と___

Basic sentence

かぞくは ちちと ははと わたしです。;Gia đình gồm có bố, mẹ và tôi.

Use

Được dùng để sắp xếp các dành từ (dịch là “và”)

Structure

N1N2

Examples

①わたしの かぞくは ふたりです。つまと わたしです。;Gia đình tôi có 2 người. Vợ tôi và tôi.
②わたしの かぞくは 4にんです。おっとと わたしと こども ふたりです。;Gia đình tôi có 4 người. Chồng tôi, tôi và 2 con.

Commentary

A.Danh từ được nối bằng 「と」 có thể sử dụng như 1 danh từ trong câu văn.

🔗 Backlinks