Contents

___に すんでいます

Basic sentence

あねは おおさかに すんでいます。;Chị gái tôi đang sống ở Osaka.

Use

Được dùng khi nói đang sinh sống ở đâu.

Structure

N1(Người)N2(Địa điểm)すんで います。
どこすんで いますか。

Examples

①あには ほっかいどうに すんで います。;Anh trai tôi đang sống ở Hokkaido.
②A:どこに すんで いますか。;A: Bạn đang sống ở đâu?
B:とうきょうに すんで います。;B: Tôi đang sống ở Tokyo.

Commentary

A. 「すんでいます」 đi kèm với 「に」, diễn tả N2 là địa điểm sinh sống.

🔗 Backlinks