Contents

___の___

Basic sentence

あね こどもは 2さいです。;Con của chị gái tôi 2 tuổi.

Use

Được dùng khi nói về mối quan hệ sở hữu và dùng để nối các danh từ với nhau. (Dịch là “của”)

Structure

N1N2

Examples

①わたしの かぞくは 4にんです。;Gia đình tôi có 4 người.
②あにの こどもは 3さいです。;Con của anh trai tôi 3 tuổi.
③A:この ひとは だれですか。;A: Người này là ai?
B:あねの おっとです。;B: Chồng của chị gái tôi.

Commentary

A.「N1の」 là bổ nghĩa cho N2.

🔗 Backlinks