Contents

___たいです

Basic sentence

きょうとに いきたいです。;Tôi muốn đi Kyoto.

Use

Dùng khi nói về kỳ vọng hay nguyện vọng của người nói

Structure

Vたいです。
Vたくないです。

Examples

①おきなわに 行きたいです。;Tôi muốn đi Okinawa.
②つぎは しんかんせんに のりたいです。;Tôi muốn đi tàu shinkansen vào kỳ sau.
③A:つぎは なにを したいですか。;A: Bạn muốn làm gì vào lần sau?
B:東京で たくさん 買いものを したいです。;B: Tôi muốn mua sắm thật nhiều ở Tokyo.

Commentary

A. V có thể thể loại bỏ 「ます」 ra khỏi 「Vます」, giống như 「行(い)きます → 行(い)き」.
B. Sử dụng 「たい」. Cách sử dụng như một tính từ đuôi i.

🔗 Backlinks