Contents

___です。でも、___です。/___です。そして、___です。

Basic sentence

おすしは おいしかったです。でも、たかかったです。;The sushi was good. But, it was expensive.
かぶきは きれいでした。そして、おもしろかったです。;The kabuki play was beautiful and interesting.

Use

でも(nhưng), được dùng khi nói thêm một việc có nghĩa không tương đồng với sự việc đã có.
そして(mà còn), được dùng khi nói thêm một việc có nghĩa tương đồng với sự việc đã có.

Structure

S1。でも、S2。
S1。そして、S2。

Examples

①アイスクリームを 食べました。おいしかったです。でも、小さかったです。;Tôi đã ăn kem. Rất ngon. Nhưng nhỏ.
②とうきょうタワーを 見ました。でも、ふじさんは見ませんでした。;Tôi đã ngắm tháp Tokyo. Nhưng chưa ngắm núi Phú Sĩ.
③そばを 食べました。たいへんでした。でも、おいしかったです。;Tôi đã ăn mì soba. Rất vất vả. Nhưng ngon.
④かぶきを 見ました。きれいでした。そして、おもしろかったです。;Tôi đã xem kịch kabuki. Nó đẹp. Và lại còn thú vị.
⑤べんきょうは むずかしいです。そして、つまらないです。;Việc học thì khó. Và lại còn buồn tẻ nữa.

Commentary

A. 「でも」 dùng khi thêm một nội dung mang nghĩa phủ định vào một nội dung mang nghĩa khẳng định(①②), hoặc khi thêm một nội dung mang nghĩa khẳng định vào một nội dung mang nghĩa phủ định(③). (😥+😁/😁+😥)
B. 「そして」 dùng khi thêm một nội dung mang nghĩa khẳng định vào một nội dung mang nghĩa khẳng định(④), hoặc khi thêm một nội dung mang nghĩa phủ định vào một nội dung mang nghĩa phủ định (⑤). (😁+😁/😥+😥)

🔗 Backlinks