Contents

___かったです/___でした

Basic sentence

かいものは たのしかったです。/デパートは にぎやかでした。;Going shopping was fun./The department store was crowded.

Use

Được dùng khi nói về trạng thái của những thứ trong quá khứ.
Hoặc đưa ý kiến, ấn tượng của người nói về sự kiện hoặc sự việc trong quá khứ.

Structure

NイA-かったです。
NイA-くなかったです。
Nどうでしたか。
NナAでした。
NナAじゃなかったです。

Examples

①まちは にぎやかでした。;The town was busy.
②ホテルの へやは あまり しずかじゃなかったです。;The hotel room wasn’t very quiet.
③ピザは おいしかったです。;The pizza was delicious.
④A:デパートは どうでしたか。;
A: How was the department store?
B:にぎやかでした。;B: It was busy.
⑤A:せんしゅうの やすみは どうでしたか。;A: How was your day off last week?
B:たのしかったです。;B: It was fun.
⑥きのうの えいがは よかったです。;
Yesterday’s movie was good.

Commentary

A. Sự kết hợp của「いい」là ngoại lệ. 「よくないです」 là phủ định, 「よかったです」 là quá khứ khẳng định. 「よくなかったです」 là quá khứ phủ định.

🔗 Backlinks