Contents

Marugoto A1 lesson 18 - Words

Contents
  • きます;to go, dùng khi người nói đứng tại vị trí xuất phát và đi tới điểm đích khác./đi đến
  • ます;to come, dùng khi người nói đứng tại điểm đích và đến từ nơi khác./đang ở
  • います;to meet
  • やすみます;to rest / take a rest
  • にちよう;Sunday
  • 東京とうきょう;Tokyo
  • 今年ことし; năm nay
  • 来年らいねん;năm tới
  • 先月せんげつ;tháng trước
  • 勉強べんきょう;học
  • むずかしい;khó
  • やさしい;dễ
  • まつり;lễ hội
  • ながい;dài, lâu

🔗 Backlinks