Contents

___ませんか / ___ましょう

Basic sentence

いっしょに こうえんに いきませんか。;Cùng đi công viên nhé?

いきましょう。;Vâng, cùng đi nhé.

Use

「~ませんか」 dùng khi mời ai đó làm gì
「~ましょう」 dùng khi trả lời khi nhận lời mời

Structure

いっしょに V ませんか。 V ましょう。

Examples

①A:あした いっしょに こうえんに いきませんか。
A: Ngày mai cùng đi công viên không?
B:いいですね。いきましょう。
B: Được đấy, cùng đi nhé.
②A:らいしゅう まつりが ありますよ。
いっしょに 見にいきませんか。
A: Tuần sau có lễ hội đấy. Cùng đi xem nhé?
B:いいですね。見に いきましょう。
B: Được đấy, cùng đi xem nhé.
③A:土よう日に いっしょに カラオケを しませんか。
A: Thứ bảy cùng đi hát karaoke không?
B:土よう日は ちょっと・・・。すみません。
B: Thứ bảy à… Tôi xin lỗi.

Commentary

A. V có thể thể loại bỏ 「ます」 ra khỏi 「Vます」, giống như 「行(い)きます → 行(い)き」.
B. Khi từ chối lời mời thì sẽ nói 「~はちょっと・・・。すみません。」「~はだめです。すみません。」(③)
Chú ý: ちょっと = một chút (Có chút bất tiện cho tôi.)

🔗 Backlinks