Contents

___を___に いきます

Basic sentence

すもう みに いきます。;Tôi đi xem sumo.

Use

Dùng khi nói đi đâu để làm gì đó

Structure

V に いきます。

Examples

わたしは ぼんさいコンテストを 見に いきます。
Tôi đi xem cuộc thi bonsai.
②こうえんに しゃしんを とりに いきます。
Tôi đi chụp ảnh ở công viên.
③A:らいしゅうの やすみに なにを しますか。
A: Bạn làm gì vào ngày nghỉ tuần sau?
B:アニメの DVDを かいに いきます。
B: Tôi đi mua DVD phim hoạt hình.

Commentary

A. V1 có thể thể loại bỏ 「ます」 ra khỏi 「Vます」, giống như 「行(い)きます → 行(い)き」.
B. 「に」 thể hiện đích di chuyển của V.

🔗 Backlinks