Contents

___で___が ありま

Basic sentence

こくさいホール えいがが あります;Có chiếu phim tại hội trường Quốc tế.

Use

Dùng khi nói sự kiện, sự việc được tổ chức tại đâu

Structure

N1(Địa điểm) で N2(Sự kiện) が あります。
どこ で N2(Sự kiện) が ありますか。

Examples

①JFスポーツセンターで けんどうが あります。
Có buổi đấu kiếm kendo tại trung tâm thể thao JF.
②みなとまちで ゴールデンウィークに いろいろなイベントが あります。
Có rất nhiều sự kiện được tổ chức vào tuần lễ vàng tại thành phố Minato.
③A:どこで たいこコンサートが ありますか。
A: Buổi hòa nhạc trống có tại đâu?
B:こくさいホールで あります。
B: Có tại hội trường quốc tế.
A:いつ ありますか。
A: Có khi nào?
B:4月30日に あります。
B: Có vào ngày 30/4.
④A:5月4日に なにが ありますか。
A: Có gì vào ngày 4 tháng 5?
B:みなとパークで ダンスコンテストが あります。
B: Có cuộc thi nhảy tại công viên Minato.

Commentary

A. Nếu diễn tả nơi xảy ra hành động, sự việc thì không sử dụng 「に」, khi này phải sử dụng 「で」.

🔗 Backlinks