Contents

___に___が ありま

Basic sentence

どようび コンサートが あります。;Có buổi hòa nhạc vào thứ bảy.

Use

Dùng khi nói sự kiện, sự việc được tổ chức vào lúc nào

Structure

N が あります。
~がつ に N が あります。
~にち に N が あります。
~ようび に N が あります。
~じ に N が あります。
きょう N が あります。
らいしゅう N が あります。
らいげつ N が あります。
らいねん N が あります。
なに が ありますか。
いつ N が ありますか。

Examples

①はなびたいかいが あります。
Có lễ hội bắn pháo hoa.
②日よう日に パーティーが あります。
Có bữa tiệc vào chủ nhật.
③A:いつ たいこコンサートが ありますか。
A: Khi nào có buổi hòa nhạc trống?
B:4月30日に あります。.
B: Có vào ngày 30/4.
④A:パーティーは いつ ありますか。
A: Bữa tiệc có khi nào?
B:あした あります。
B: Có vào ngày mai.

Commentary

A. 「Nがあります」 dùng để diễn tả việc có hành động, sự việc.
B. 「に」 thể hiện thời gian mà N đã xảy ra sự việc.
C. Sau các từ như 「今(いま)」「きのう」「きょう」「あした」 và nghi vấn từ 「いつ」 thì không thêm 「に」. (④)

🔗 Backlinks