Contents

Marugoto A1 lesson 12 - Words

Contents

Jポップ ; Jpop (nhạc Nhật)
いいですね ; Tuyệt đấy. / Hay đấy.
いきましょう ; Đi thôi.
いっしょに ; cùng nhau
えん ; yên (đơn vị tiền tệ của Nhật)
かぶき ; kịch kabuki
きもの ; kimono
ざんねんです ; Tôi rất tiếc. / Đáng tiếc.
じゃあ ; vậy thì / thế thì
すもう ; môn vật sumo
たいこ ; cái trống
たのしみです ; Háo hức / mong chờ
たぶん ; có lẽ
はなび ; pháo hoa
はなびたいかい ; lễ hội pháo hoa
また こんど ; lúc khác / lần sau
まつり ; lễ hội
むりょう ; miễn phí
もちろん ; đương nhiên / tất nhiên
イベント ; sự kiện
カレンダー ; lịch
ショー ; buổi biểu diễn
ジャパン ; Nhật Bản
ファッション ; thời trang
フェスティバル ; lễ hội / hội diễn
~は ちょっと・・・; … thì hơi khó. (cách nói khi từ chối lời mời của ai đó)

🔗 Backlinks